Bước tới nội dung

anacrusis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.nə.ˈkruː.səs/

Danh từ

anacrusis /ˌæ.nə.ˈkruː.səs/

  1. Âm tiết không trọng âm đầu câu (thơ ca).

Tham khảo