Bước tới nội dung

analog equipment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪ.ˈkwɪp.mənt/

Danh từ

analog equipment / ɪ.ˈkwɪp.mənt/

  1. (Tech) Thiết bị tương tự.

Tham khảo