Bước tới nội dung

analog network

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈnɛt.ˌwɜːk/

Danh từ

analog network / ˈnɛt.ˌwɜːk/

  1. (Tech) Mạng tương tự.

Tham khảo