Bước tới nội dung

analog plotter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈplɑː.tɜː/

Danh từ

analog plotter / ˈplɑː.tɜː/

  1. (Tech) Máy vẽ hình loại tương tự.

Tham khảo