Bước tới nội dung

analysieren

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ Analyse (sự phân tích) + -ieren.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

analysieren

  1. Phân tích.

Chia động từ

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]