analyste
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | analyste /a.na.list/ |
analystes /a.na.list/ |
| Giống cái | analyste /a.na.list/ |
analystes /a.na.list/ |
analyste
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “analyste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)