anbefale
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å anbefale |
| Hiện tại chỉ ngôi | anbefaler |
| Quá khứ | anbefalte |
| Động tính từ quá khứ | anbefalt |
| Động tính từ hiện tại | — |
anbefale
- Chỉ bảo, khuyên bảo. Giới thiệu, tiến cử.
- Disse skoene kan anbefales på det varmeste.
- Legen anbefalte ham å ta det med ro.
- Politiet anbefaler refleks i mørket.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anbefale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)