angiosperme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

angiosperme

  1. (Thực vật học) (có) hạt kín.
    Plante angiosperme — cây hạt kín

Danh từ[sửa]

angiosperme gc

  1. (Thực vật học) Cây hạt kín.
  2. (Số nhiều) Ngành hạt kín.

Tham khảo[sửa]