Bước tới nội dung

angle of cut-off

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkət.ˈɔf/

Danh từ

angle of cut-off / ˈkət.ˈɔf/

  1. (Tech) Góc cắt.

Tham khảo