anglophile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæŋ.ɡlə.ˌfɑɪ.əl/
Tính từ
anglophile /ˈæŋ.ɡlə.ˌfɑɪ.əl/
Danh từ
anglophile /ˈæŋ.ɡlə.ˌfɑɪ.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anglophile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡlɔ.fil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/ |
anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/ |
| Giống cái | anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/ |
anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/ |
anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/ |
anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/ |
| Giống cái | anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/ |
anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/ |
anglophile /ɑ̃.ɡlɔ.fil/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anglophile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)