Bước tới nội dung

angular width

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈwɪdθ/

Danh từ

angular width / ˈwɪdθ/

  1. (Tech) Độ rộng góc.

Tham khảo