animadversions
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
animadversions
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
animadversions gc sn
- Số nhiều của animadversió
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ons
- Vần:Tiếng Catalan/ons/6 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan