Bước tới nội dung

animated sequence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsi.kwənts/

Danh từ

animated sequence / ˈsi.kwənts/

  1. (Tech) Cảnh (phim) sống động.

Tham khảo