Bước tới nội dung

ankh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

ankh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːŋk/

Danh từ

ankh /ˈɑːŋk/

  1. (Sử học) Chữ thập chìa khoá (tượng trưng cho sự sống lâu và sinh lực ở Ai cập).

Tham khảo