Bước tới nội dung

anode shield

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈʃild/

Danh từ

anode shield / ˈʃild/

  1. (Tech) Vỏ bọc dương cực.

Tham khảo