anomalistic

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

anomalistic

  1. (Thiên văn học) (thuộc) điểm gần mặt trời nhất.
    anomalistic year — năm có điểm gần mặt trời nhất
  2. (Thuộc) Điểm gần trái đất nhất.
    anomalistic month — tháng mặt trăng gần trái đất nhất

Tham khảo[sửa]