anseelse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

  Xác định Bất định
Số ít anseelse anseelsen
Số nhiều anseelser anseelsene

anseelse

  1. Sự quý trọng, quý mến, tiếng thơm tiếng tốt.
    å nyte stor anseelse

Tham khảo[sửa]