Bước tới nội dung

answering equipment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪ.ˈkwɪp.mənt/

Danh từ

answering equipment / ɪ.ˈkwɪp.mənt/

  1. (Tech) Thiết bị/dụng cụ trả lời.

Tham khảo