Bước tới nội dung

antiapartheid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæn.ˌtɑɪ.ə.ˈpɑːr.ˌteɪt/

Tính từ

antiapartheid /ˈæn.ˌtɑɪ.ə.ˈpɑːr.ˌteɪt/

  1. Chống lại tệ phân biệt chủng tộc.

Tham khảo