antiautoritários
Giao diện
Xem thêm: antiautoritarios
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- (Brasil) IPA(ghi chú): /ˌɐ̃.t͡ʃi.aw.to.ɾiˈta.ɾi.us/ [ˌɐ̃.t͡ʃi.aʊ̯.to.ɾiˈta.ɾɪ.us], (phát âm nhanh hơn) /ˌɐ̃.t͡ʃi.aw.to.ɾiˈta.ɾjus/ [ˌɐ̃.t͡ʃi.aʊ̯.to.ɾiˈta.ɾjus]
- (Rio de Janeiro) IPA(ghi chú): /ˌɐ̃.t͡ʃi.aw.to.ɾiˈta.ɾi.uʃ/ [ˌɐ̃.t͡ʃi.aʊ̯.to.ɾiˈta.ɾɪ.uʃ], (phát âm nhanh hơn) /ˌɐ̃.t͡ʃi.aw.to.ɾiˈta.ɾjuʃ/ [ˌɐ̃.t͡ʃi.aʊ̯.to.ɾiˈta.ɾjuʃ]
- (Miền Nam Brasil) IPA(ghi chú): /ˌɐ̃.t͡ʃi.aw.to.ɾiˈta.ɾi.os/ [ˌɐ̃.t͡ʃi.aʊ̯.to.ɾiˈta.ɾɪ.os], (phát âm nhanh hơn) /ˌɐ̃.t͡ʃi.aw.to.ɾiˈta.ɾjos/ [ˌɐ̃.t͡ʃi.aʊ̯.to.ɾiˈta.ɾjos]
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ˌɐ̃.ti.aw.tu.ɾiˈta.ɾjuʃ/
Tính từ
antiautoritários
- Dạng giống đực số nhiều của antiautoritário
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 8 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 7 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾius
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾius/8 âm tiết
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾjuʃ
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾjuʃ/8 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha