antibruit
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
antibruit kđ
- Chống ồn.
- Mur antibruit le long d’une autoroute — vách chống ồn dọc theo xa lộ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antibruit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)