Bước tới nội dung

anticollision radar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈreɪ.ˌdɑːr/

Danh từ

anticollision radar / ˈreɪ.ˌdɑːr/

  1. (Tech) Radda phòng chống đụng nhau.

Tham khảo