antidetective

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

antidetective (số nhiều antidetectives)

  1. virus <=> anti-virus
  2. fan <=> anti-fan
  3. anti-detective có nghĩa trái ngược với detective (thám tử)

Đồng nghĩa[sửa]

  • diệt thám
  • chống thám tử