Bước tới nội dung

antigang

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.ti.ɡɑ̃ɡ/

Tính từ

antigang /ɑ̃.ti.ɡɑ̃ɡ/

  1. Chống băng nhóm tội phạm.

Tham khảo