Bước tới nội dung

antijamming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈdʒæm.miɳ/

Danh từ

antijamming /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈdʒæm.miɳ/

  1. (Rađiô) Sự chống nhiễu.

Tính từ

antijamming /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈdʒæm.miɳ/

  1. Rađiô chống nhiễu.

Tham khảo