antipathie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.pa.ti/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| antipathie /ɑ̃.ti.pa.ti/ |
antipathies /ɑ̃.ti.pa.ti/ |
antipathie gc /ɑ̃.ti.pa.ti/
- Ác cảm.
- J'ai de l’antipathie pour cet individu — tôi có ác cảm với người này
- Sự không hợp, sự đối lập.
- Antipathie de caractères — sự không hợp tính tình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antipathie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)