Bước tới nội dung

antisegregation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæn.ˌtɑɪ.ˌsɛ.ɡrɪ.ˈɡeɪ.ʃən/

Tính từ

antisegregation /ˌæn.ˌtɑɪ.ˌsɛ.ɡrɪ.ˈɡeɪ.ʃən/

  1. Chống việc phân chia thành nhóm riêng.

Tham khảo