Bước tới nội dung

antisemitismi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

anti- +‎ semitismi

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈɑntiˌsemitismi/, [ˈɑ̝n̪t̪iˌs̠e̞miˌt̪is̠mi]
  • Vần: -ismi
  • Tách từ(ghi chú): anti‧semi‧tis‧mi

Danh từ

[sửa]

antisemitismi

  1. Chủ nghĩa bài Do Thái.

Biến cách

[sửa]
Dạng sở hữu của antisemitismi (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm)

Đồng nghĩa

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Ý

[sửa]

Danh từ

[sửa]

antisemitismi gđ

  1. Số nhiều của antisemitismo