Bước tới nội dung

antropologija

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

antropològija gc trọng âm kiểu 1

  1. Nhân loại học

Biến cách

[sửa]
Biến cách của antropològija
danh cách antropològija
sinh cách antropològijos
dữ cách antropològijai
đối cách antropològiją
cách công cụ antropològija
định vị cách antropològijoje
hô cách antropològija

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • antropologija”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
  • antropologija”, trong Dabartinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva đương đại], ekalba.lt, 1954–2026

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /antropolǒɡija/
  • Tách âm: an‧tro‧po‧lo‧gi‧ja

Danh từ

[sửa]

antropològija gc (chính tả Kirin антрополо̀гија)

  1. Nhân loại học

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]