Bước tới nội dung

apīnis

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: apinis Apinis

Tiếng Latinh

[sửa]

Danh từ

apīnis  (biến cách kiểu 2nd)

  1. Hoa bia; dạng thay thế của apinis

Biến cách

Biến cách của apīnis (Biến cách thứ 2)
số ít số nhiều
danh cách apīnis apīņi
sinh cách apīņa apīņu
dữ cách apīnim apīņiem
đối cách apīni apīņus
cách công cụ apīni apīņiem
định vị cách apīnī apīņos
hô cách apīni apīņi