apat
Giao diện
Tiếng Ibatan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]apat
- bốn.
Tham khảo
[sửa]- Từ điển Ibatan-Anh trên SIL
Tiếng Ivatan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]apat
- bốn.
Tiếng Pa Kô
[sửa]Danh từ
[sửa]apat
- cá cơm.
- Soq nnéh chân boaiq apat
- Suối này có nhiều cá cơm
Tham khảo
[sửa]- Tạ Văn Thông và cộng sự. Từ điển Pa Cô - Việt - Anh.