apostel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít apostel aqostelen
Số nhiều aqostler aqostlene

apostel

  1. (Ton) Sứ đồ, tông đồ.
    de tolv apostlene
    å bruke apostlenes hester — Đi bộ.

Tham khảo[sửa]