Bước tới nội dung

apostolion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Wales

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ apostol + -ion.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˌapɔsˈdɔljɔn/, [ˌapʰɔsˈtɔljɔn]

Danh từ

[sửa]

apostolion

  1. Số nhiều của apostol

Biến đổi âm

[sửa]
Biến đổi âm của apostolion
gốc mềm mũi thêm tiền tố h
apostolion không biến đổi không biến đổi hapostolion

Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết. Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.