apothicaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɔ.ti.kɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apothicaire /a.pɔ.ti.kɛʁ/ |
apothicaires /a.pɔ.ti.kɛʁ/ |
apothicaire gđ /a.pɔ.ti.kɛʁ/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Như pharmacien.
- compte d’apothicaire — cách tính lòng thòng phức tạp+ (từ cũ, nghĩa cũ) cách tính quá đắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apothicaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)