apparatchik
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA : /ˌɑː.pə.ˈrɑːt.tʃɪk/
Danh từ
apparatchik (số nhiều apparatchiks hoặc apparatchiki) /ˌɑː.pə.ˈrɑːt.tʃɪk/
- Thành viên của ban lãnh đạo Đảng cộng sản.
- Công chức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apparatchik”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /a.pa.ʁat.ʃik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apparatchik /a.pa.ʁat.ʃik/ |
apparatchiks /a.pa.ʁat.ʃik/ |
apparatchik gđ /a.pa.ʁat.ʃik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apparatchik”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)