Bước tới nội dung

apperceive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.pɜː.ˈsiv/

Ngoại động từ

apperceive ngoại động từ /ˌæ.pɜː.ˈsiv/

  1. (Tâm lý học) Tổng giác.

Tham khảo