apposite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.pə.zət/
Tính từ
[sửa]apposite (so sánh hơn more apposite, so sánh nhất most apposite)
- Thích hợp, thích đáng, đúng lúc.
- an apposite remark — một lời nhận xét thích đáng
Từ liên hệ
Danh từ
apposite (số nhiều apposites)
- (Hiếm) Điều thích hợp, lời nói thích hợp.
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apposite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ý
[sửa]Tính từ
apposite gc số nhiều
- Dạng giống cái số nhiều của apposito
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
apposite
- Dạng hô cách giống đực số ít của appositus