apprêté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁe.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apprêté /a.pʁe.te/ |
apprêtés /a.pʁe.te/ |
| Giống cái | apprêtée /a.pʁe.te/ |
apprêtées /a.pʁe.te/ |
apprêté /a.pʁe.te/
- Trau chuốt, kiểu cách.
- Langage apprêté — lối nói kiểu cách
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “apprêté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)