Bước tới nội dung

apprêté

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.pʁe.te/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực apprêté
/a.pʁe.te/
apprêtés
/a.pʁe.te/
Giống cái apprêtée
/a.pʁe.te/
apprêtées
/a.pʁe.te/

apprêté /a.pʁe.te/

  1. Trau chuốt, kiểu cách.
    Langage apprêté — lối nói kiểu cách

Trái nghĩa

Tham khảo