appraisal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

appraisal /ə.ˈpreɪ.zəl/

  1. Sự đánh giá; sự định giá.

Tham khảo[sửa]