approfondi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực approfondi
/a.pʁɔ.fɔ̃.di/
approfondis
/a.pʁɔ.fɔ̃.di/
Giống cái approfondie
/a.pʁɔ.fɔ̃.di/
approfondies
/a.pʁɔ.fɔ̃.di/

approfondi /a.pʁɔ.fɔ̃.di/

  1. Sâu, kỹ.
    Un examen approfondi — sự xem xét kỹ lưỡng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]