approfondi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁɔ.fɔ̃.di/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | approfondi /a.pʁɔ.fɔ̃.di/ |
approfondis /a.pʁɔ.fɔ̃.di/ |
| Giống cái | approfondie /a.pʁɔ.fɔ̃.di/ |
approfondies /a.pʁɔ.fɔ̃.di/ |
approfondi /a.pʁɔ.fɔ̃.di/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “approfondi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)