Bước tới nội dung

arching horn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːrt.ʃiɳ ˈhɔrn/

Danh từ

arching horn /ˈɑːrt.ʃiɳ ˈhɔrn/

  1. (Tech) Ống loa phòng đánh lửa.

Tham khảo