architectura
Giao diện
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa]Danh từ
[sửa]architectura (số nhiều architecturas)
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ar.kʰi.tekˈtuː.ra/, [ärkʰɪt̪ɛkˈt̪uːrä]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ar.ki.tekˈtu.ra/, [ärkit̪ekˈt̪uːrä]
Danh từ
[sửa]architectūra gc (sinh cách architectūrae); biến cách kiểu 1
- Kiến trúc.
- Đồng nghĩa: architectonia
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 1.
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Asturias: arquiteutura
- Tiếng Catalan: arquitectura
- Tiếng Hà Lan: architectuur
- Tiếng Anh: architecture
- Tiếng Quốc tế ngữ: arĥitekturo, arkitekturo
- Tiếng Ido: arkitekturo
- Tiếng Pháp: architecture
- Tiếng Galicia: arquitectura
- Tiếng Đức: Architektur
- Tiếng Ý: architettura
- Tiếng Miranda: arquitetura
- Tiếng Occitan: arquitectura
- Tiếng Bồ Đào Nha: arquitetura
- Tiếng Rumani: arhitectură
- Tiếng Nga: архитекту́ра (arxitektúra)
- Tiếng Tây Ban Nha: arquitectura
Tham khảo
[sửa]- “architectura”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879), A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “architectura”, in Charlton T. Lewis (1891), An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- “architectura”, trong Gaffiot, Félix (1934), Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
- “architectura”, in Harry Thurston Peck (biên tập) (1898), Harper's Dictionary of Classical Antiquities, New York: Harper & Brothers
- “architectura”, in William Smith et al. (biên tập) (1890), A Dictionary of Greek and Roman Antiquities, London: William Wayte. G. E. Marindin
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]architectura
- Dạng ngôi thứ ba số ít quá khứ đơn của architecturer
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- ia:Kiến trúc
- ia:Xây dựng
- ia:Thủ công
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- la:Kiến trúc
- la:Xây dựng
- la:Thủ công
- Từ 5 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp