Bước tới nội dung

arcing lamp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːr.kiɳ ˈlæmp/

Danh từ

arcing lamp /ˈɑːr.kiɳ ˈlæmp/

  1. (Tech) Đèn đánh lửa.

Tham khảo