Bước tới nội dung

area chart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛr.i.ə ˈtʃɑːrt/

Danh từ

area chart /ˈɛr.i.ə ˈtʃɑːrt/

  1. (Tech) Biểu đồ khu vực.

Tham khảo