Bước tới nội dung

area graph

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛr.i.ə ˈɡræf/

Danh từ

area graph /ˈɛr.i.ə ˈɡræf/

  1. (Tech) Đồ thị khu vực/diện tích.

Tham khảo