Bước tới nội dung

areal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

areal

  1. Thuộc vùng; thuộc khu phân bố; thuộc về mặt hoặc diện tích.

Tham khảo

Tiếng Pa Kô

[sửa]

Danh từ

[sửa]

areal

  1. củ nâu.
    Mpêl ngot, ngai cha areal
    Thời đói, người ta ăn cả củ nâu

Tham khảo

[sửa]