armature
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.mə.ˌtʃʊr/
Danh từ
armature /ˈɑːr.mə.ˌtʃʊr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “armature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ma.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| armature /aʁ.ma.tyʁ/ |
armatures /aʁ.ma.tyʁ/ |
armature gc /aʁ.ma.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “armature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)