Bước tới nội dung

armored cord

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːr.mɜːd ˈkɔrd/

Danh từ

armored cord /ˈɑːr.mɜːd ˈkɔrd/

  1. (Tech) Dây nối ống nói (loại thẳng, điện thoại công cộng ở Hoa Kỳ).

Tham khảo