Bước tới nội dung

arpenteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.pɑ̃.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
arpenteur
/aʁ.pɑ̃.tœʁ/
arpenteurs
/aʁ.pɑ̃.tœʁ/

arpenteur /aʁ.pɑ̃.tœʁ/

  1. Nhân viên đo đạc.

Tham khảo