Bước tới nội dung

arrachement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ʁaʃ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
arrachement
/a.ʁaʃ.mɑ̃/
arrachements
/a.ʁaʃ.mɑ̃/

arrachement /a.ʁaʃ.mɑ̃/

  1. Sự khổ tâm rời bỏ; nỗi đau lòng (phải chia ly; phải hy sinh cái gì).
    Quitter avec arrachement — đau lòng mà bỏ đi
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự nhổ, sự giật đứt.
    Arrachement d’une dent — sự nhổ răng
    Arrachement ligamentaire — (y học) sự giật đứt dây chằng

Trái nghĩa

Tham khảo