arrachement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁaʃ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arrachement /a.ʁaʃ.mɑ̃/ |
arrachements /a.ʁaʃ.mɑ̃/ |
arrachement gđ /a.ʁaʃ.mɑ̃/
- Sự khổ tâm mà rời bỏ; nỗi đau lòng (phải chia ly; phải hy sinh cái gì).
- Quitter avec arrachement — đau lòng mà bỏ đi
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự nhổ, sự giật đứt.
- Arrachement d’une dent — sự nhổ răng
- Arrachement ligamentaire — (y học) sự giật đứt dây chằng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrachement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)